Số liệu về ngành bán buôn, nhập khẩu hàng hóa (chợ đầu mối, kho hàng, nhà phân phối) tại Đức. Mỗi số đều ghi nguồn, ngày dữ liệu và cơ sở đếm. Phần nhận định của EuroVN được tách riêng.
Cập nhật lần cuối:
1 Quy mô ngành
Số liệu · dữ liệu 31/3/2026
Người làm có đóng bảo hiểm xã hội — bán buôn (WZ 46)
1.405.608 người
Trong đó 208.531 người nước ngoài (14,8%), 481.543 nữ (34,3%).
Cơ sở đếm: Người làm công có đóng bảo hiểm xã hội (sozialversicherungspflichtig Beschäftigte) theo nơi làm việc, ngày 31/3/2026, thống kê của Cơ quan Lao động Liên bang Đức. Không gồm chủ tiệm tự làm và người chỉ làm Minijob.
Trong đó 13.601 người nước ngoài (11,8%). So với người có bảo hiểm: cứ 100 người thì có 8 người chỉ làm Minijob.
Cơ sở đếm: Người chỉ có việc làm thu nhập thấp (ausschließlich geringfügig Beschäftigte, tức Minijob làm việc chính), ngày 31/3/2026, Cơ quan Lao động Liên bang Đức.
Cơ sở đếm: Số doanh nghiệp đang hoạt động ở Đức có hoạt động chính là bán buôn (bán sỉ, nhập khẩu và phân phối hàng hóa, trừ ô tô, xe máy) (NACE 46), theo thống kê cơ cấu doanh nghiệp của Eurostat, mọi cỡ, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Cơ sở đếm: Số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng và nhân viên) trong doanh nghiệp bán buôn (bán sỉ, nhập khẩu và phân phối hàng hóa, trừ ô tô, xe máy) ở Đức, Eurostat sbs_ovw_act, trung bình năm.
Ngành bán buôn ở Đức: tổng doanh thu thuần (chưa VAT) của mọi doanh nghiệp trong ngành, triệu euro. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 46
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Ngành bán buôn ở Đức: số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng, nhân viên) chia cho số doanh nghiệp. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 46
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Ngành bán buôn ở Đức: thặng dư hoạt động gộp trên doanh thu (trước khấu hao, lãi vay, thuế), %; với hộ kinh doanh gồm cả phần công của chủ. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 46
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Ngưỡng doanh thu để được miễn thuế VAT (Kleinunternehmerregelung)
25.000 € doanh thu năm trước
Và doanh thu năm nay không vượt 100.000 €.
Cơ sở đếm: Ngưỡng để được miễn thuế VAT theo § 19 UStG (Kleinunternehmerregelung): tổng doanh thu năm trước ≤ 25.000 € và năm hiện tại ≤ 100.000 €. Đọc theo văn bản luật hiện hành ngày 5/11/2026.
Cơ sở đếm: Mức lương tối thiểu chung theo luật Mindestlohn, mọi chủ sử dụng lao động ở Đức phải trả cho mỗi giờ làm (trừ ngoại lệ luật định). Ngành có Mindestlohn riêng (vd. điều dưỡng) có thể cao hơn.
Mã 46 gồm mọi loại bán buôn, không tách riêng chợ đầu mối (SAPA, Đồng Xuân, Wólka Kosowska) hay doanh nghiệp của người Việt; thống kê chính thức không đếm theo quốc tịch chủ.
Nhiều người buôn bán vừa sỉ vừa lẻ đăng ký ở mã 47 (bán lẻ) nên không có trong số này.