Thuật ngữ kinh tế Đức
Thuật ngữ gốc giữ nguyên, kèm tên tiếng Việt và giải thích ngắn. Mức tiền, ngưỡng cụ thể đổi theo năm nên không ghi ở đây — xem nguồn chính thức hoặc bài viết có ngày dữ liệu.
Cơ quan nhà nước
- Finanzamt — Sở Thuế
Cơ quan thuế địa phương của bang: cấp Steuernummer, nhận tờ khai, ra quyết định thuế (Steuerbescheid) và kiểm tra thuế.
- BZSt (Bundeszentralamt für Steuern) — Cục Thuế Liên bang
Cơ quan thuế cấp liên bang: cấp Steuer-ID cho cá nhân và mã số VAT EU (USt-IdNr.) cho doanh nghiệp.
Nguồn: BZSt
- Gewerbeamt (Gewerbeamt / Ordnungsamt) — Phòng quản lý kinh doanh (địa phương)
Cơ quan của thành phố/xã nhận đăng ký, thay đổi và chấm dứt kinh doanh (Gewerbeanmeldung) và cấp một số giấy phép như Gaststättenerlaubnis.
Nguồn: Verwaltungsportal des Bundes
- Bundesagentur für Arbeit (Bundesagentur für Arbeit (BA)) — Cơ quan Lao động Liên bang
Giới thiệu việc làm, chi trả trợ cấp thất nghiệp (Arbeitslosengeld), Kurzarbeitergeld và Kindergeld (qua Familienkasse); tham gia duyệt giấy phép lao động cho người nước ngoài.
Nguồn: Bundesagentur für Arbeit
- Jobcenter — Trung tâm việc làm (trợ cấp cơ bản)
Cơ quan do BA và địa phương cùng vận hành: chi trả Bürgergeld và hỗ trợ tìm việc cho người có thu nhập không đủ sống.
Nguồn: Bundesagentur für Arbeit
- IHK (Industrie- und Handelskammer) — Phòng Công nghiệp và Thương mại
Tổ chức tự quản kinh tế; mọi doanh nghiệp thương mại, dịch vụ đăng ký Gewerbe (trừ nghề thủ công) là thành viên bắt buộc. Tư vấn khởi nghiệp, tổ chức thi nghề.
Nguồn: DIHK
- Handwerkskammer (Handwerkskammer (HWK)) — Phòng Thủ công nghiệp
Tổ chức tự quản của nghề thủ công (vd. thợ làm tóc, làm bánh); quản lý sổ đăng ký nghề thủ công (Handwerksrolle).
Nguồn: ZDH
- Gesundheitsamt — Sở Y tế (địa phương)
Cơ quan y tế công cộng của huyện/thành phố: hướng dẫn vệ sinh thực phẩm theo § 43 IfSG cho người làm trong ngành ăn uống.
Nguồn: § 43 IfSG
- Destatis (Statistisches Bundesamt) — Cục Thống kê Liên bang
Cơ quan thống kê quốc gia: công bố lạm phát, lương, việc làm, doanh thu các ngành, số doanh nghiệp đăng ký và phá sản.
Nguồn: Destatis
- Deutsche Bundesbank — Ngân hàng Trung ương Đức
Ngân hàng trung ương Đức, thành viên Hệ thống Ngân hàng Trung ương châu Âu; lãi suất chủ chốt do Ngân hàng Trung ương châu Âu (EZB) quyết định.
Nguồn: Deutsche Bundesbank
- Bundestag (Deutscher Bundestag) — Quốc hội Liên bang
Cơ quan lập pháp chính, thông qua luật liên bang; nhiều luật cần thêm sự đồng ý của Bundesrat.
Nguồn: Deutscher Bundestag
- Bundesrat — Hội đồng Liên bang (đại diện các bang)
Các bang tham gia lập pháp: một số luật cần Bundesrat đồng ý, số khác Bundesrat chỉ có thể phản đối.
Nguồn: Bundesrat
- Bundesgesetzblatt (Bundesgesetzblatt (BGBl.)) — Công báo Liên bang
Nơi công bố chính thức luật và nghị định liên bang; văn bản có hiệu lực theo ngày ghi trong văn bản, sau khi công bố.
Nguồn: recht.bund.de
Doanh nghiệp & đăng ký kinh doanh
- Gewerbeanmeldung (Anmeldung eines Gewerbes) — Đăng ký kinh doanh
Khai báo hoạt động kinh doanh (Gewerbe) với cơ quan quản lý kinh doanh địa phương (Gewerbeamt) khi bắt đầu kinh doanh. Nghề tự do (Freiberufler) không thuộc diện này.
Nguồn: § 14 Gewerbeordnung
- Einzelunternehmen — Doanh nghiệp một chủ (hộ cá thể)
Hình thức kinh doanh của một người, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân; thành lập bằng Gewerbeanmeldung, không cần vốn tối thiểu.
- GmbH (Gesellschaft mit beschränkter Haftung) — Công ty trách nhiệm hữu hạn
Công ty có tư cách pháp nhân, thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp; thành lập qua công chứng và đăng ký Handelsregister.
- UG (haftungsbeschränkt) (Unternehmergesellschaft (haftungsbeschränkt)) — Công ty TNHH vốn nhỏ
Biến thể của GmbH cho phép vốn điều lệ rất thấp; phải giữ lại một phần lợi nhuận hằng năm cho tới khi đủ vốn để chuyển thành GmbH.
- Handelsregister — Sổ đăng ký thương mại
Sổ công khai do tòa án quản lý, ghi các công ty (GmbH, UG…) và thương nhân đã đăng ký; tra cứu trực tuyến.
Nguồn: Handelsregister
- Gaststättenerlaubnis (Gaststättenerlaubnis / Gaststättengewerbe) — Giấy phép kinh doanh quán ăn uống
Điều kiện mở quán do luật từng bang quy định: nhiều bang chỉ yêu cầu giấy phép khi bán đồ uống có cồn, một số bang chỉ cần thông báo.
- Meisterpflicht (zulassungspflichtiges Handwerk) — Nghề thủ công cần bằng thợ cả
Một số nghề thủ công (gồm thợ làm tóc) chỉ được mở cơ sở khi chủ hoặc người phụ trách có bằng Meister hoặc trình độ tương đương; đăng ký vào Handwerksrolle.
Nguồn: Handwerksordnung
- Belehrung nach § 43 IfSG (Belehrung nach § 43 Infektionsschutzgesetz) — Giấy hướng dẫn vệ sinh thực phẩm
Người lần đầu làm việc với thực phẩm (bếp, phục vụ) phải được Gesundheitsamt hướng dẫn và có giấy chứng nhận trước khi bắt đầu làm.
Nguồn: § 43 IfSG
Thuế
- Steuer-ID (Steueridentifikationsnummer) — Mã số thuế cá nhân
Mã số thuế 11 chữ số do Cục Thuế Liên bang (BZSt) cấp cho mỗi người đăng ký cư trú ở Đức, dùng suốt đời; khác với mã số thuế kinh doanh (Steuernummer).
Nguồn: Bundeszentralamt für Steuern
- Steuernummer — Mã số hồ sơ thuế
Mã do Finanzamt cấp cho người kinh doanh và doanh nghiệp, dùng trên hóa đơn và tờ khai; khác với Steuer-ID cá nhân.
- Fragebogen zur steuerlichen Erfassung — Tờ khai đăng ký thuế khi bắt đầu kinh doanh
Bảng câu hỏi nộp qua ELSTER khi mở kinh doanh: dự kiến doanh thu, lợi nhuận, lựa chọn Kleinunternehmerregelung; Finanzamt dựa vào đó cấp Steuernummer.
Nguồn: ELSTER
- ELSTER (Elektronische Steuererklärung) — Cổng khai thuế điện tử
Cổng chính thức của cơ quan thuế để nộp tờ khai thu nhập, VAT, đăng ký thuế và nhận thông báo.
Nguồn: ELSTER
- Einkommensteuer — Thuế thu nhập cá nhân
Thuế lũy tiến trên tổng thu nhập năm (lương, kinh doanh, cho thuê…); người kinh doanh nộp tờ khai năm và nộp tạm tính hằng quý.
- Lohnsteuer — Thuế thu nhập khấu trừ từ lương
Phần thuế thu nhập chủ khấu trừ mỗi tháng từ lương và nộp thay người lao động, tính theo Steuerklasse.
- Steuerklasse (Lohnsteuerklasse) — Nhóm thuế khấu trừ lương
Sáu nhóm (I–VI) quyết định mức khấu trừ thuế hằng tháng theo tình trạng hôn nhân, con cái và số việc làm.
- Umsatzsteuer (Umsatzsteuer (Mehrwertsteuer)) — Thuế giá trị gia tăng
Thuế trên hàng hóa, dịch vụ có thuế suất thường và thuế suất giảm; doanh nghiệp khai trước định kỳ (Umsatzsteuer-Voranmeldung) và quyết toán năm.
- Kleinunternehmerregelung (§ 19 Umsatzsteuergesetz) — Chế độ hộ kinh doanh nhỏ
Doanh thu dưới ngưỡng luật định thì không phải tính thuế giá trị gia tăng (Umsatzsteuer) trên hoá đơn; đổi lại không được khấu trừ thuế đầu vào.
Nguồn: § 19 UStG
- USt-IdNr. (Umsatzsteuer-Identifikationsnummer) — Mã số VAT trong EU
Mã số do BZSt cấp, dùng khi mua bán hàng hóa, dịch vụ với doanh nghiệp ở nước EU khác.
Nguồn: BZSt
- Gewerbesteuer — Thuế kinh doanh (địa phương)
Thuế trên lợi nhuận kinh doanh, mức thực tế do hệ số (Hebesatz) của từng xã quyết định; hộ cá thể có khoản miễn và được trừ một phần vào thuế thu nhập.
- Körperschaftsteuer — Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế trên lợi nhuận của công ty (GmbH, UG), cộng thêm phụ thu đoàn kết và Gewerbesteuer.
- EÜR (Einnahmenüberschussrechnung) — Báo cáo thu chi
Cách tính lợi nhuận đơn giản (thu trừ chi) cho hộ cá thể và người làm nghề tự do không phải lập sổ kế toán kép; nộp kèm tờ khai thuế năm.
- TSE / Kassensicherungsverordnung (technische Sicherheitseinrichtung) — Thiết bị bảo mật máy tính tiền
Máy tính tiền điện tử phải có thiết bị bảo mật được chứng nhận để chống sửa dữ liệu, đăng ký với Finanzamt, và phải xuất hóa đơn cho khách (Belegausgabepflicht).
- E-Rechnung (elektronische Rechnung) — Hóa đơn điện tử
Hóa đơn ở định dạng có cấu trúc (XRechnung, ZUGFeRD) giữa doanh nghiệp trong nước; mọi doanh nghiệp phải nhận được, nghĩa vụ phát hành áp dụng theo lộ trình.
Bảo hiểm & an sinh xã hội
- Krankenversicherung — Bảo hiểm y tế
Bắt buộc với người sống ở Đức: bảo hiểm y tế công (gesetzliche Krankenversicherung, GKV) hoặc bảo hiểm tư (private Krankenversicherung, PKV) tùy trường hợp.
Nguồn: Bundesgesundheitsministerium
- Pflegeversicherung (soziale Pflegeversicherung) — Bảo hiểm chăm sóc dài hạn
Bảo hiểm bắt buộc đi kèm bảo hiểm y tế, chi trả chăm sóc khi cần người chăm sóc lâu dài.
- Rentenversicherung (gesetzliche Rentenversicherung) — Bảo hiểm hưu trí
Bắt buộc với người làm công; hộ cá thể nhìn chung không bắt buộc, trừ một số nghề (vd. thợ thủ công có đăng ký Handwerksrolle).
Nguồn: Deutsche Rentenversicherung
- Arbeitslosenversicherung — Bảo hiểm thất nghiệp
Bắt buộc với người làm công; người tự kinh doanh có thể đăng ký tham gia tự nguyện trong thời hạn luật định.
Nguồn: Bundesagentur für Arbeit
- Unfallversicherung (gesetzliche Unfallversicherung (Berufsgenossenschaft)) — Bảo hiểm tai nạn lao động
Chủ đóng toàn bộ cho người lao động qua hiệp hội nghề nghiệp (Berufsgenossenschaft); doanh nghiệp phải đăng ký khi bắt đầu thuê người.
Nguồn: DGUV
- Sozialversicherungsnummer (Sozialversicherungsnummer / Rentenversicherungsnummer) — Số bảo hiểm xã hội
Số định danh trong hệ thống bảo hiểm xã hội, cấp khi bắt đầu đi làm lần đầu; chủ cần số này để khai báo người lao động.
Nguồn: Deutsche Rentenversicherung
- Bürgergeld — Trợ cấp cơ bản
Trợ cấp cho người có khả năng lao động nhưng thu nhập không đủ sống, do Jobcenter chi trả (thay Hartz IV từ năm 2023).
Lưu ý: Chính phủ đã đề xuất cải tổ Bürgergeld; kiểm tên gọi và quy định mới nhất trước khi viết.
Nguồn: Bundesagentur für Arbeit
- Kindergeld — Tiền trợ cấp con
Khoản trả hằng tháng cho cha mẹ có con, do Familienkasse thuộc Bundesagentur für Arbeit chi trả.
Nguồn: Familienkasse
- Elterngeld — Trợ cấp nuôi con nhỏ
Khoản bù một phần thu nhập cho cha mẹ giảm hoặc ngừng làm việc để chăm con sau khi sinh.
Nguồn: BMBFSFJ
Lao động & hợp đồng
- Arbeitsvertrag — Hợp đồng lao động
Hợp đồng giữa chủ và người làm công; các điều kiện chính phải được lập thành văn bản theo Nachweisgesetz.
Nguồn: Nachweisgesetz
- Mindestlohn (gesetzlicher Mindestlohn) — Lương tối thiểu
Lương tối thiểu theo giờ áp dụng toàn quốc theo Luật Lương tối thiểu (MiLoG); mức cụ thể được điều chỉnh định kỳ theo đề xuất của Ủy ban Lương tối thiểu.
Nguồn: Mindestlohngesetz (MiLoG)
- Minijob (geringfügige Beschäftigung) — Việc làm thu nhập thấp
Việc làm có thu nhập tháng không vượt mức trần luật định, hoặc việc làm ngắn hạn. Người làm đóng rất ít hoặc không đóng bảo hiểm; chủ nộp khoản đóng gộp cho Minijob-Zentrale.
Nguồn: Minijob-Zentrale · § 8 SGB IV
- Midijob (Beschäftigung im Übergangsbereich) — Việc làm vùng chuyển tiếp
Thu nhập cao hơn mức Minijob nhưng dưới một ngưỡng luật định; người lao động đóng bảo hiểm xã hội ở mức giảm, tăng dần theo thu nhập.
Nguồn: § 20 SGB IV
- Probezeit — Thời gian thử việc
Giai đoạn đầu hợp đồng (tối đa theo luật) trong đó hai bên chấm dứt với thời hạn báo trước ngắn hơn.
Nguồn: § 622 BGB
- Kündigungsfrist — Thời hạn báo trước khi chấm dứt
Thời gian phải báo trước khi chấm dứt hợp đồng lao động; với chủ, thời hạn tăng theo thâm niên của người lao động.
Nguồn: § 622 BGB
- Arbeitszeitgesetz (Arbeitszeitgesetz (ArbZG)) — Luật Thời giờ làm việc
Quy định giờ làm tối đa mỗi ngày, thời gian nghỉ giữa ca và nghỉ giữa hai ngày làm, làm Chủ nhật và ngày lễ.
Nguồn: ArbZG
- Urlaubsanspruch (Urlaubsanspruch (BUrlG)) — Quyền nghỉ phép năm
Số ngày nghỉ có lương tối thiểu mỗi năm theo luật nghỉ phép liên bang; hợp đồng hoặc thỏa ước có thể cho nhiều hơn.
Nguồn: Bundesurlaubsgesetz
- Entgeltfortzahlung (Entgeltfortzahlung im Krankheitsfall) — Trả lương khi ốm
Chủ tiếp tục trả lương trong thời gian đầu người lao động bị ốm; sau đó quỹ bảo hiểm y tế trả Krankengeld.
Nguồn: EntgFG
- eAU (elektronische Arbeitsunfähigkeitsbescheinigung) — Giấy nghỉ ốm điện tử
Bác sĩ gửi xác nhận nghỉ ốm điện tử tới quỹ bảo hiểm y tế; chủ tự lấy dữ liệu, người lao động vẫn phải báo nghỉ ngay.
- Scheinselbstständigkeit — Tự doanh giả
Người đăng ký kinh doanh nhưng thực chất làm việc phụ thuộc như nhân viên; cơ quan bảo hiểm có thể truy thu khoản đóng từ bên giao việc.
Nguồn: Deutsche Rentenversicherung
Cư trú & giấy tờ cá nhân
- Anmeldung (Wohnsitzanmeldung) — Đăng ký nơi ở
Phải đăng ký địa chỉ tại Bürgeramt trong thời hạn ngắn sau khi chuyển đến; giấy xác nhận (Meldebescheinigung) cần cho nhiều thủ tục.
Nguồn: Bundesmeldegesetz
- Ausländerbehörde — Sở Ngoại kiều
Cơ quan địa phương cấp, gia hạn giấy phép cư trú và ghi quyền được làm việc của người nước ngoài.
Nguồn: BAMF
- Aufenthaltstitel — Giấy phép cư trú
Giấy phép cho người ngoài EU (thị thực, cư trú có thời hạn, Blaue Karte EU, cư trú vĩnh viễn), ghi rõ có được làm việc hay tự kinh doanh hay không.
Nguồn: BAMF
- Niederlassungserlaubnis — Giấy phép định cư không thời hạn
Quyền cư trú vĩnh viễn, được làm việc và kinh doanh tự do; cấp khi đáp ứng điều kiện về thời gian cư trú, thu nhập, đóng hưu trí và tiếng Đức.
Nguồn: BAMF
- Einbürgerung — Nhập quốc tịch Đức
Thủ tục trở thành công dân Đức khi đáp ứng điều kiện luật định về thời gian cư trú, tự trang trải cuộc sống, tiếng Đức và kiến thức xã hội.
Nguồn: BAMF
Tài chính, giá cả & thống kê
- Leitzins (EZB) (Leitzinsen der Europäischen Zentralbank) — Lãi suất chủ chốt (ECB)
Lãi suất do Ngân hàng Trung ương châu Âu quyết định cho cả khu vực euro; ảnh hưởng tới lãi vay và lãi tiết kiệm ở Đức.
Nguồn: Europäische Zentralbank
- Verbraucherpreisindex (Verbraucherpreisindex (VPI) / HVPI) — Chỉ số giá tiêu dùng (lạm phát)
Mức thay đổi giá hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng do Destatis công bố hằng tháng; có ước tính sớm cuối tháng và số chính thức giữa tháng sau.
Nguồn: Destatis
- SCHUFA (SCHUFA Holding AG) — Dữ liệu tín dụng cá nhân
Công ty tư nhân lưu lịch sử vay nợ, thanh toán; chủ nhà và ngân hàng thường yêu cầu SCHUFA khi cho thuê nhà, cho vay. Mỗi người được xem dữ liệu của mình miễn phí.
Nguồn: SCHUFA