← Trang trước

Ngành nhà hàng

Số liệu về ngành nhà hàng (ăn uống) tại Đức. Trang này chỉ có số của ngành nhà hàng. Mỗi số đều ghi nguồn, ngày dữ liệu và cơ sở đếm. Phần nhận định của EuroVN được tách riêng.

Cập nhật lần cuối:

1 Quy mô ngành

Số liệu Eurostat

Số người làm việc ngành ăn uống: 1.813.132 người (năm 2024), tăng 18,6% so với năm 2021

Số người làm việc ngành ăn uống · người

0500.0001 tr1,5 tr2 tr1,53 tr1,59 tr1,62 tr1,81 tr2021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (1.622.688 người), năm 2024 tăng 190.444 người (+11,7%).

Số mới nhất là năm 2024. Eurostat công bố số năm về doanh nghiệp chậm khoảng 18 tháng sau khi hết năm.

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng và nhân viên) trong doanh nghiệp ăn uống ở Đức, Eurostat sbs_ovw_act, trung bình năm. Không phải số chỗ làm toàn thời gian.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 56 (dịch vụ ăn uống)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 20241.813.132 người
năm 20231.622.688 người
năm 20221.589.930 người
năm 20211.528.240 người

Số liệu Eurostat

Số doanh nghiệp ngành ăn uống: 189.951 doanh nghiệp (năm 2024), tăng 6,0% so với năm 2021

Số doanh nghiệp ngành ăn uống · doanh nghiệp

050.000100.000150.000200.000179.182182.086185.065189.9512021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (185.065 doanh nghiệp), năm 2024 tăng 4.886 doanh nghiệp (+2,6%).

Số mới nhất là năm 2024. Eurostat công bố số năm về doanh nghiệp chậm khoảng 18 tháng sau khi hết năm.

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Số doanh nghiệp đang hoạt động ở Đức có hoạt động chính là ăn uống (nhà hàng, quán ăn, café, quán đồ uống, suất ăn), theo thống kê cơ cấu doanh nghiệp (Eurostat sbs_ovw_act), mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 56 (dịch vụ ăn uống)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 2024189.951 doanh nghiệp
năm 2023185.065 doanh nghiệp
năm 2022182.086 doanh nghiệp
năm 2021179.182 doanh nghiệp

2 Chi phí & thuế cho chủ tiệm

Số liệu · dữ liệu 1/1/2026

Lương tối thiểu chung (Mindestlohn)

13,90 € mỗi giờ (brutto)

Áp dụng từ 1/1/2026; năm 2025 là 12,82 €.

Cơ sở đếm: Mức lương tối thiểu chung theo luật Mindestlohn, mọi chủ sử dụng lao động ở Đức phải trả cho mỗi giờ làm (trừ ngoại lệ luật định). Ngành có Mindestlohn riêng (vd. điều dưỡng) có thể cao hơn.

Nguồn: Zoll — Anwendungsbereich des Mindestlohngesetzes; BMAS — Mindestlohn

Số liệu · dữ liệu 1/1/2026

Mức thu nhập tối đa của Minijob

603 € mỗi tháng

Tăng theo Mindestlohn.

Cơ sở đếm: Mức thu nhập tối đa (Verdienstgrenze) của Minijob từ 1/1/2026; vượt mức này thường xuyên thì không còn là Minijob.

Nguồn: Minijob-Zentrale — Minijob mit Verdienstgrenze

Số liệu · dữ liệu 5/11/2026

Ngưỡng doanh thu để được miễn thuế VAT (Kleinunternehmerregelung)

25.000 € doanh thu năm trước

Và doanh thu năm nay không vượt 100.000 €.

Cơ sở đếm: Ngưỡng để được miễn thuế VAT theo § 19 UStG (Kleinunternehmerregelung): tổng doanh thu năm trước ≤ 25.000 € và năm hiện tại ≤ 100.000 €. Đọc theo văn bản luật hiện hành ngày 5/11/2026.

Nguồn: § 19 UStG (gesetze-im-internet.de)

Số liệu · dữ liệu 5/11/2026

Thuế VAT (Umsatzsteuer) cho món ăn phục vụ tại chỗ

7%

Đồ uống vẫn theo thuế suất chung 19%.

Cơ sở đếm: Thuế suất VAT giảm 7% cho dịch vụ nhà hàng và suất ăn, trừ đồ uống (§ 12 Abs. 2 Nr. 15 UStG); thuế suất chung 19% (§ 12 Abs. 1). Đọc theo văn bản luật hiện hành ngày 5/11/2026.

Nguồn: § 12 UStG (gesetze-im-internet.de)

3 Đăng ký mới

4 Giá và lương

Số liệu Eurostat

Doanh thu thực tế ngành ăn uống giảm 5,9% so với cùng tháng năm trước (tháng 8/2026)

Doanh thu thực tế ngành ăn uống · % so với cùng kỳ năm trước

-10%-5%0%5%−5,9%11/234/258/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 7/2026 (−4,3%), tháng 8/2026 (−5,9%) giảm sâu hơn — chênh 1,6 điểm phần trăm.

Số mới nhất là tháng 8/2026. Eurostat công bố doanh thu dịch vụ theo tháng khoảng 2 tháng sau khi hết tháng.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 8/2026 (34 kỳ)
Cơ sở đếm
Chỉ số khối lượng doanh thu (đã trừ tăng giá) ngành ăn uống ở Đức, Eurostat sts_setu_m, % so với cùng tháng năm trước, điều chỉnh theo số ngày làm việc. Đo cả ngành, không phải một tiệm.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 56 (dịch vụ ăn uống)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 8/2026−5,9%
tháng 7/2026−4,3%
tháng 6/2026−5,4%
tháng 5/2026−5,7%
tháng 4/2026−6,0%
tháng 3/2026−4,7%
tháng 2/2026−5,9%
tháng 1/2026−6,7%
tháng 12/2025−0,7%
tháng 11/2025−0,4%
tháng 10/2025−1,7%
tháng 9/2025−2,3%
tháng 8/2025−1,5%
tháng 7/2025−1,1%
tháng 6/2025−3,0%
tháng 5/2025−0,7%
tháng 4/2025+0,2%
tháng 3/2025−2,5%
tháng 2/2025−2,3%
tháng 1/2025−1,1%
tháng 12/2024−1,4%
tháng 11/2024+0,4%
tháng 10/2024−2,9%
tháng 9/2024−5,3%
tháng 8/2024−0,5%
tháng 7/2024−2,0%
tháng 6/2024−3,1%
tháng 5/2024−2,2%
tháng 4/2024−0,8%
tháng 3/2024+2,3%
tháng 2/2024+1,7%
tháng 1/2024−0,7%
tháng 12/2023+4,1%
tháng 11/2023+0,9%

Số liệu Eurostat

Giá đồ uống có cồn bán lẻ tăng 1,3% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá đồ uống có cồn bán lẻ · % so với cùng kỳ năm trước

0%2,5%5%7,5%10%+1,3%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+1,1%), tháng 9/2026 (+1,3%) tăng nhanh hơn — chênh 0,2 điểm phần trăm.

Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Đức (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+1,3%
tháng 8/2026+1,1%
tháng 7/2026+1,9%
tháng 6/2026+1,6%
tháng 5/2026+0,9%
tháng 4/2026+1,8%
tháng 3/2026+2,1%
tháng 2/2026+1,5%
tháng 1/2026+1,4%
tháng 12/2025+0,1%
tháng 11/2025+0,9%
tháng 10/2025+0,7%
tháng 9/2025+1,2%
tháng 8/2025+1,2%
tháng 7/2025+1,0%
tháng 6/2025+0,8%
tháng 5/2025+1,8%
tháng 4/2025+0,1%
tháng 3/2025+0,6%
tháng 2/2025+1,6%
tháng 1/2025+1,4%
tháng 12/2024+2,6%
tháng 11/2024+1,2%
tháng 10/2024+1,3%
tháng 9/2024+0,9%
tháng 8/2024+0,9%
tháng 7/2024+1,8%
tháng 6/2024+1,6%
tháng 5/2024+1,8%
tháng 4/2024+3,4%
tháng 3/2024+4,3%
tháng 2/2024+5,7%
tháng 1/2024+6,8%
tháng 12/2023+7,1%
tháng 11/2023+8,6%

Số liệu Eurostat

Giá ở nhà hàng, quán cà phê tăng 3,1% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá ở nhà hàng, quán cà phê · % so với cùng kỳ năm trước

0%2%4%6%8%+3,1%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+3,0%), tháng 9/2026 (+3,1%) tăng nhanh hơn — chênh 0,1 điểm phần trăm.

Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Đức (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+3,1%
tháng 8/2026+3,0%
tháng 7/2026+2,9%
tháng 6/2026+2,9%
tháng 5/2026+2,9%
tháng 4/2026+3,2%
tháng 3/2026+3,2%
tháng 2/2026+3,4%
tháng 1/2026+3,6%
tháng 12/2025+3,6%
tháng 11/2025+3,7%
tháng 10/2025+3,7%
tháng 9/2025+3,6%
tháng 8/2025+3,8%
tháng 7/2025+4,1%
tháng 6/2025+4,2%
tháng 5/2025+4,2%
tháng 4/2025+4,2%
tháng 3/2025+4,3%
tháng 2/2025+4,4%
tháng 1/2025+4,8%
tháng 12/2024+6,6%
tháng 11/2024+6,7%
tháng 10/2024+6,8%
tháng 9/2024+6,7%
tháng 8/2024+6,8%
tháng 7/2024+6,7%
tháng 6/2024+6,8%
tháng 5/2024+6,8%
tháng 4/2024+6,9%
tháng 3/2024+6,8%
tháng 2/2024+6,7%
tháng 1/2024+6,5%
tháng 12/2023+5,4%
tháng 11/2023+5,9%

Số liệu Eurostat

Giá thực phẩm bán lẻ tăng 0,5% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá thực phẩm bán lẻ · % so với cùng kỳ năm trước

-2%0%2%4%6%+0,5%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+0,3%), tháng 9/2026 (+0,5%) tăng nhanh hơn — chênh 0,2 điểm phần trăm.

Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Đức (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+0,5%
tháng 8/2026+0,3%
tháng 7/2026+0,5%
tháng 6/2026+0,6%
tháng 5/2026+0,7%
tháng 4/2026+1,4%
tháng 3/2026+1,2%
tháng 2/2026+1,4%
tháng 1/2026+2,4%
tháng 12/2025+1,1%
tháng 11/2025+1,4%
tháng 10/2025+1,4%
tháng 9/2025+2,1%
tháng 8/2025+2,4%
tháng 7/2025+2,0%
tháng 6/2025+1,7%
tháng 5/2025+2,7%
tháng 4/2025+2,9%
tháng 3/2025+3,1%
tháng 2/2025+2,5%
tháng 1/2025+1,0%
tháng 12/2024+2,2%
tháng 11/2024+2,1%
tháng 10/2024+2,6%
tháng 9/2024+1,9%
tháng 8/2024+1,8%
tháng 7/2024+1,7%
tháng 6/2024+1,5%
tháng 5/2024+1,1%
tháng 4/2024+1,0%
tháng 3/2024−0,1%
tháng 2/2024+1,5%
tháng 1/2024+4,4%
tháng 12/2023+5,1%
tháng 11/2023+5,8%

Số liệu Eurostat

Lương theo giờ ngành lưu trú và ăn uống tăng 4,2% so với cùng quý năm trước (quý 2/2026)

Lương theo giờ ngành lưu trú và ăn uống · % so với cùng kỳ năm trước

0%2%4%6%8%+4,2%Q4/23Q1/25Q2/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với quý 1/2026 (+5,3%), quý 2/2026 (+4,2%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 1,1 điểm phần trăm.

Số mới nhất là quý 2/2026. Eurostat công bố chi phí lao động theo quý khoảng 2,5 tháng sau khi hết quý.

Kỳ dữ liệu
quý 4/2023 – quý 2/2026 (11 kỳ)
Cơ sở đếm
Chỉ số chi phí lao động (Eurostat lc_lci_r2_q), phần tiền lương theo giờ, % so với cùng quý năm trước. Tính cho cả ngành ở Đức, gồm mọi cỡ doanh nghiệp (không tách micro/>9/>49); không phải lương của một tiệm.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 mục I (lưu trú và ăn uống) — tương ứng WZ 2008 55–56
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 16/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
quý 2/2026+4,2%
quý 1/2026+5,3%
quý 4/2025+0,8%
quý 3/2025+2,0%
quý 2/2025+2,4%
quý 1/2025+2,2%
quý 4/2024+2,8%
quý 3/2024+4,0%
quý 2/2024+5,6%
quý 1/2024+6,5%
quý 4/2023+3,7%

Số liệu Eurostat · bối cảnh chung

Lạm phát chung tăng 2,8% so với cùng tháng năm trước (tháng 10/2026)

Lạm phát chung · % so với cùng kỳ năm trước

0%1%2%3%4%+2,8%11/235/2510/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 9/2026 (+3,3%), tháng 10/2026 (+2,8%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 0,5 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 10/2026 (36 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Đức (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 10/2026+2,8%
tháng 9/2026+3,3%
tháng 8/2026+2,9%
tháng 7/2026+2,8%
tháng 6/2026+2,4%
tháng 5/2026+2,7%
tháng 4/2026+2,9%
tháng 3/2026+2,8%
tháng 2/2026+2,0%
tháng 1/2026+2,1%
tháng 12/2025+2,0%
tháng 11/2025+2,5%
tháng 10/2025+2,3%
tháng 9/2025+2,3%
tháng 8/2025+2,0%
tháng 7/2025+1,9%
tháng 6/2025+2,0%
tháng 5/2025+2,1%
tháng 4/2025+2,2%
tháng 3/2025+2,3%
tháng 2/2025+2,6%
tháng 1/2025+2,8%
tháng 12/2024+2,8%
tháng 11/2024+2,4%
tháng 10/2024+2,4%
tháng 9/2024+1,9%
tháng 8/2024+2,1%
tháng 7/2024+2,6%
tháng 6/2024+2,6%
tháng 5/2024+2,8%
tháng 4/2024+2,4%
tháng 3/2024+2,4%
tháng 2/2024+2,7%
tháng 1/2024+3,0%
tháng 12/2023+3,7%
tháng 11/2023+2,3%

5 Sức khỏe tài chính (nợ quá hạn)

Số liệu Eurostat

Số tuyên bố phá sản ngành lưu trú và ăn uống tăng 8,8% so với cùng quý năm trước (quý 2/2026)

Số tuyên bố phá sản ngành lưu trú và ăn uống · % so với cùng kỳ năm trước

0%10%20%30%40%+8,8%Q4/23Q1/25Q2/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với quý 1/2026 (+26,1%), quý 2/2026 (+8,8%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 17,3 điểm phần trăm.

Số mới nhất là quý 2/2026. Eurostat công bố số đăng ký và phá sản theo quý khoảng 2–3 tháng sau khi hết quý; mỗi nước gửi số vào thời điểm khác nhau.

Kỳ dữ liệu
quý 4/2023 – quý 2/2026 (11 kỳ)
Cơ sở đếm
Số doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản ở Đức trong ngành lưu trú và ăn uống (Eurostat sts_rb_q), % so với cùng quý năm trước. Gộp khách sạn và nhà hàng; số nhỏ nên % dao động mạnh.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 mục I (55–56: lưu trú và ăn uống)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
quý 2/2026+8,8%
quý 1/2026+26,1%
quý 4/2025+28,5%
quý 3/2025+20,6%
quý 2/2025+33,1%
quý 1/2025+27,7%
quý 4/2024+24,6%
quý 3/2024+24,3%
quý 2/2024+17,0%
quý 1/2024+24,9%
quý 4/2023+25,4%

Số liệu · dữ liệu 1/1/2025

Tỷ lệ phá sản ngành nhà hàng – khách sạn (Gastgewerbe) năm 2025

108 vụ / 10.000 doanh nghiệp

Cao thứ hai trong các ngành, sau vận tải – kho bãi (133).

Cơ sở đếm: Số doanh nghiệp nộp đơn phá sản tại tòa (Amtsgerichte) năm 2025 trên mỗi 10.000 doanh nghiệp của ngành Gastgewerbe — gồm cả lưu trú và ăn uống (WZ 55 + 56), không tách riêng nhà hàng.

Nguồn: Destatis — Unternehmensinsolvenzen im Jahr 2025 (PD26_085)

6 Giới hạn của dữ liệu

  • Thống kê Đức không tách riêng nhà hàng của người Việt; mọi số là cả ngành WZ 56 tại Đức.
  • Doanh thu thực tế là doanh thu đã trừ biến động giá; không phải lợi nhuận của một quán.

← Tất cả ngànhXem ngành nail →