← Trang trước

Ngành nail

Số liệu về ngành nail (nhóm làm đẹp) tại Séc. Trang này chỉ có số của ngành nail. Mỗi số đều ghi nguồn, ngày dữ liệu và cơ sở đếm. Phần nhận định của EuroVN được tách riêng.

Cập nhật lần cuối:

1 Quy mô ngành

Số liệu Eurostat

Số người làm việc ngành làm tóc và thẩm mỹ: 35.669 người (năm 2024), tăng 11,6% so với năm 2021

Số người làm việc ngành làm tóc và thẩm mỹ · người

010.00020.00030.00040.00031.97032.61233.63935.6692021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (33.639 người), năm 2024 tăng 2.030 người (+6,0%).

Số mới nhất là năm 2024. Eurostat công bố số năm về doanh nghiệp chậm khoảng 18 tháng sau khi hết năm.

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Số người làm việc (gồm chủ và nhân viên) trong doanh nghiệp làm tóc, chăm sóc sắc đẹp ở Séc, Eurostat sbs_ovw_act, trung bình năm. Gộp tiệm tóc, nail, thẩm mỹ.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / CZ-NACE 96.02 (làm tóc và chăm sóc sắc đẹp, gồm tiệm nail)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 202435.669 người
năm 202333.639 người
năm 202232.612 người
năm 202131.970 người

Số liệu Eurostat

Số doanh nghiệp làm tóc và thẩm mỹ: 43.396 doanh nghiệp (năm 2024), tăng 13,8% so với năm 2021

Số doanh nghiệp làm tóc và thẩm mỹ · doanh nghiệp

020.00040.00060.00038.12539.71741.08243.3962021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (41.082 doanh nghiệp), năm 2024 tăng 2.314 doanh nghiệp (+5,6%).

Số mới nhất là năm 2024. Eurostat công bố số năm về doanh nghiệp chậm khoảng 18 tháng sau khi hết năm.

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Số doanh nghiệp đang hoạt động ở Séc có hoạt động chính là làm tóc hoặc chăm sóc sắc đẹp (Eurostat sbs_ovw_act). Mã 96.02 gộp tiệm tóc, tiệm nail, thẩm mỹ: KHÔNG tách riêng được tiệm nail.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / CZ-NACE 96.02 (làm tóc và chăm sóc sắc đẹp, gồm tiệm nail)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 202443.396 doanh nghiệp
năm 202341.082 doanh nghiệp
năm 202239.717 doanh nghiệp
năm 202138.125 doanh nghiệp

2 Chi phí & thuế cho chủ tiệm

Số liệu · dữ liệu 1/1/2026

Lương tối thiểu (minimální mzda)

22.400 Kč mỗi tháng

Tức 134,40 Kč mỗi giờ (tuần làm 40 giờ).

Cơ sở đếm: Lương tối thiểu (minimální mzda) từ 1/1/2026 đến 31/12/2026 cho tuần làm việc 40 giờ (sdělení MPSV č. 356/2025 Sb.); làm ít giờ hơn thì tính theo tỷ lệ.

Nguồn: MPSV — Minimální mzda

Số liệu · dữ liệu 1/7/2026

Mức đóng tạm tối thiểu bảo hiểm xã hội của OSVČ (hoạt động chính)

5.005 Kč mỗi tháng

Trước 7/2026 là 5.720 Kč.

Cơ sở đếm: Mức đóng tạm tối thiểu bảo hiểm hưu trí (sociální pojištění) hằng tháng của OSVČ hoạt động chính từ 1/7/2026, khi mức tính tối thiểu giảm từ 40% xuống 35% lương trung bình. Áp dụng cho OSVČ có thu nhập năm trước thấp; mức thực tế tính theo thu nhập.

Nguồn: ČSSZ — Informace pro OSVČ o změně pojistného od 1. 7. 2026

Số liệu · dữ liệu 1/7/2026

Thuế khoán (paušální daň) bậc 1

9.162 Kč mỗi tháng

Từ 1/7/2026; tháng 1–6/2026 là 9.984 Kč (được trả lại phần chênh).

Cơ sở đếm: Khoản đóng khoán hằng tháng (paušální záloha) bậc 1 của chế độ thuế khoán cho OSVČ: gộp thuế thu nhập, bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm y tế.

Nguồn: Finanční správa — snížení paušální zálohy v prvním pásmu od července 2026

3 Giá và lương

Số liệu Eurostat

Giá dịch vụ làm tóc, làm đẹp tăng 6,2% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá dịch vụ làm tóc, làm đẹp · % so với cùng kỳ năm trước

0%2,5%5%7,5%10%+6,2%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+7,0%), tháng 9/2026 (+6,2%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 0,8 điểm phần trăm.

Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Séc (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+6,2%
tháng 8/2026+7,0%
tháng 7/2026+7,3%
tháng 6/2026+7,2%
tháng 5/2026+7,2%
tháng 4/2026+7,4%
tháng 3/2026+7,5%
tháng 2/2026+7,4%
tháng 1/2026+7,0%
tháng 12/2025+5,9%
tháng 11/2025+5,6%
tháng 10/2025+5,7%
tháng 9/2025+5,7%
tháng 8/2025+5,1%
tháng 7/2025+4,8%
tháng 6/2025+5,0%
tháng 5/2025+5,3%
tháng 4/2025+5,5%
tháng 3/2025+5,8%
tháng 2/2025+6,4%
tháng 1/2025+6,5%
tháng 12/2024+7,9%
tháng 11/2024+8,0%
tháng 10/2024+8,1%
tháng 9/2024+8,0%
tháng 8/2024+8,3%
tháng 7/2024+8,4%
tháng 6/2024+8,6%
tháng 5/2024+8,5%
tháng 4/2024+7,9%
tháng 3/2024+8,2%
tháng 2/2024+8,2%
tháng 1/2024+8,5%
tháng 12/2023+8,4%
tháng 11/2023+8,7%

Số liệu Eurostat

Giá sản phẩm chăm sóc cá nhân giảm 1,5% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá sản phẩm chăm sóc cá nhân · % so với cùng kỳ năm trước

-6%-4%-2%0%2%−1,5%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (−2,7%), tháng 9/2026 (−1,5%) vẫn giảm nhưng giảm ít hơn — chênh 1,2 điểm phần trăm.

Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Séc (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026−1,5%
tháng 8/2026−2,7%
tháng 7/2026−3,3%
tháng 6/2026−2,7%
tháng 5/2026−3,3%
tháng 4/2026−3,0%
tháng 3/2026−2,4%
tháng 2/2026−2,3%
tháng 1/2026−1,2%
tháng 12/2025−1,3%
tháng 11/2025−1,8%
tháng 10/2025−1,5%
tháng 9/2025−3,4%
tháng 8/2025−3,0%
tháng 7/2025−3,1%
tháng 6/2025−2,3%
tháng 5/2025−2,8%
tháng 4/2025−3,3%
tháng 3/2025−2,6%
tháng 2/2025−2,5%
tháng 1/2025−3,3%
tháng 12/2024−3,3%
tháng 11/2024−4,2%
tháng 10/2024−2,0%
tháng 9/2024−1,8%
tháng 8/2024−2,5%
tháng 7/2024−1,6%
tháng 6/2024−4,8%
tháng 5/2024−4,2%
tháng 4/2024−4,8%
tháng 3/2024−5,2%
tháng 2/2024−4,3%
tháng 1/2024−3,3%
tháng 12/2023−2,5%
tháng 11/2023+1,0%

Số liệu Eurostat

Lương theo giờ nhóm dịch vụ khác (gồm làm đẹp) tăng 1,5% so với cùng quý năm trước (quý 2/2026)

Lương theo giờ nhóm dịch vụ khác (gồm làm đẹp) · % so với cùng kỳ năm trước

0%5%10%15%+1,5%Q4/23Q1/25Q2/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với quý 1/2026 (+3,6%), quý 2/2026 (+1,5%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 2,1 điểm phần trăm.

Số mới nhất là quý 2/2026. Eurostat công bố chi phí lao động theo quý khoảng 2,5 tháng sau khi hết quý.

Kỳ dữ liệu
quý 4/2023 – quý 2/2026 (11 kỳ)
Cơ sở đếm
Chỉ số chi phí lao động (Eurostat lc_lci_r2_q), phần tiền lương theo giờ, % so với cùng quý năm trước. Tính cho cả ngành ở Séc, gồm mọi cỡ doanh nghiệp (không tách micro/>9/>49); không phải lương của một tiệm.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 mục S (dịch vụ khác) — gồm CZ-NACE 96.02 (làm tóc, làm đẹp)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 16/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
quý 2/2026+1,5%
quý 1/2026+3,6%
quý 4/2025+5,3%
quý 3/2025+7,7%
quý 2/2025+12,1%
quý 1/2025+9,8%
quý 4/2024+9,4%
quý 3/2024+3,8%
quý 2/2024+7,4%
quý 1/2024+14,3%
quý 4/2023+7,0%

Số liệu Eurostat · bối cảnh chung

Lạm phát chung tăng 2,2% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Lạm phát chung · % so với cùng kỳ năm trước

0%2%4%6%8%+2,2%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+1,5%), tháng 9/2026 (+2,2%) tăng nhanh hơn — chênh 0,7 điểm phần trăm.

Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Séc (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+2,2%
tháng 8/2026+1,5%
tháng 7/2026+1,3%
tháng 6/2026+1,1%
tháng 5/2026+1,8%
tháng 4/2026+2,1%
tháng 3/2026+1,5%
tháng 2/2026+1,0%
tháng 1/2026+1,2%
tháng 12/2025+1,7%
tháng 11/2025+1,8%
tháng 10/2025+2,3%
tháng 9/2025+2,0%
tháng 8/2025+2,3%
tháng 7/2025+2,5%
tháng 6/2025+2,7%
tháng 5/2025+2,3%
tháng 4/2025+1,7%
tháng 3/2025+2,6%
tháng 2/2025+2,7%
tháng 1/2025+2,9%
tháng 12/2024+3,3%
tháng 11/2024+3,1%
tháng 10/2024+3,0%
tháng 9/2024+2,8%
tháng 8/2024+2,4%
tháng 7/2024+2,5%
tháng 6/2024+2,2%
tháng 5/2024+2,8%
tháng 4/2024+3,1%
tháng 3/2024+2,2%
tháng 2/2024+2,3%
tháng 1/2024+2,7%
tháng 12/2023+7,6%
tháng 11/2023+8,0%

4 Giới hạn của dữ liệu

  • ČSÚ không tách riêng tiệm nail: số CZ-NACE 96.02 gồm cả làm tóc và thẩm mỹ.
  • Số giấy phép (živnost) không bằng số tiệm đang mở: một người có thể có nhiều giấy phép, giấy phép có thể đang tạm ngừng.

← Tất cả ngànhXem ngành nhà hàng →